喀希米爾 kā xī mǐ ěr · khách hi mễ nhĩ Hán Việt: khách hi mễ nhĩ · Pinyin: kā xī mǐ ěr Tổng quan Cấu tạo: 喀 (khách) + 希 (hi) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ)Pinyinkā xī mǐ ěrHán Việtkhách hi mễ nhĩCấu tạo喀 + 希 + 米 + 爾 · khách + hi + mễ + nhĩ nghĩa thành phần: khách + hi + mễ + nhĩ