喂入刻度盤 wéi rù kè dù pán · uy nhập khắc độ bàn Hán Việt: uy nhập khắc độ bàn · Pinyin: wéi rù kè dù pán Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 刻 (khắc) + 度 (độ) + 盤 (bàn)Pinyinwéi rù kè dù pánHán Việtuy nhập khắc độ bànCấu tạo喂 + 入 + 刻 + 度 + 盤 · uy + nhập + khắc + độ + bàn nghĩa thành phần: uy + nhập + khắc + độ + bàn