喂入刻度盘 wéi rù kè dù pán·uy nhập khắc độ bàn Hán Việt: uy nhập khắc độ bàn · Pinyin: wéi rù kè dù pán Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 刻 (khắc) + 度 (độ) + 盤 (bàn)Pinyinwéi rù kè dù pánHán Việtuy nhập khắc độ bànTừ loạidanhCấu tạo喂 + 入 + 刻 + 度 + 盤 · uy + nhập + khắc + độ + bàn nghĩa thành phần: uy + nhập + khắc + độ + bàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thước đoĐứcHandedict Kulisse (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa喂入方式 · 喂入机构 · 喂入条子 · 喂入纱架 · 喂入罗拉 · 喂入部位 · 喂入部分