喂入方式

wéi rù fāng shìuy nhập phương thức

Hán Việt: uy nhập phương thức · Pinyin: wéi rù fāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 方 (phương) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cách cho ăn

Đức

  • Handedict Materialzuführung, Materialvorlage

Từ liên quan

Gần nghĩa

喂入机构 · 喂入条子 · 喂入纱架 · 喂入罗拉 · 喂入部位 · 喂入部分 · 方式准则 · 方式副词