喂入方式 wéi rù fāng shì · uy nhập phương thức Hán Việt: uy nhập phương thức · Pinyin: wéi rù fāng shì Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 方 (phương) + 式 (thức)Pinyinwéi rù fāng shìHán Việtuy nhập phương thứcCấu tạo喂 + 入 + 方 + 式 · uy + nhập + phương + thức nghĩa thành phần: uy + nhập + phương + thức