喂入機構 wéi rù jī gòu · uy nhập ki cấu Hán Việt: uy nhập ki cấu · Pinyin: wéi rù jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyinwéi rù jī gòuHán Việtuy nhập ki cấuCấu tạo喂 + 入 + 機 + 構 · uy + nhập + ki + cấu nghĩa thành phần: uy + nhập + ki + cấu