喂入條子 wéi rù tiáo zǐ · uy nhập điều tử Hán Việt: uy nhập điều tử · Pinyin: wéi rù tiáo zǐ Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 條 (điều) + 子 (tử)Pinyinwéi rù tiáo zǐHán Việtuy nhập điều tửCấu tạo喂 + 入 + 條 + 子 · uy + nhập + điều + tử nghĩa thành phần: uy + nhập + điều + tử