喂入紗架 wéi rù shā jià · uy nhập sa giá Hán Việt: uy nhập sa giá · Pinyin: wéi rù shā jià Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 紗 (sa) + 架 (giá)Pinyinwéi rù shā jiàHán Việtuy nhập sa giáCấu tạo喂 + 入 + 紗 + 架 · uy + nhập + sa + giá nghĩa thành phần: uy + nhập + sa + giá