喂入罗拉 wéi rù luó lā·uy nhập la lạp Hán Việt: uy nhập la lạp · Pinyin: wéi rù luó lā Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 羅 (la) + 拉 (lạp)Pinyinwéi rù luó lāHán Việtuy nhập la lạpTừ loạidanhCấu tạo喂 + 入 + 羅 + 拉 · uy + nhập + la + lạp nghĩa thành phần: uy + nhập + la + lạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con lăn nạp liệuĐứcHandedict Speisewalze (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa喂入方式 · 喂入机构 · 喂入条子 · 喂入纱架 · 喂入部位 · 喂入部分 · 罗拉快跑 · 喂入刻度盘