喂入部分 wéi rù bù fēn·uy nhập bộ phân Hán Việt: uy nhập bộ phân · Pinyin: wéi rù bù fēn Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinwéi rù bù fēnHán Việtuy nhập bộ phânCấu tạo喂 + 入 + 部 + 分 · uy + nhập + bộ + phân nghĩa thành phần: uy + nhập + bộ + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu vàoĐứcHandedict Einlauf Từ liên quan Gần nghĩa部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 部分分泌的 · 部分地 · 部分时间的 · 部分的 · 部分还款者