喂糟啜漓 bǔ zāo chuò lí · uy tao xuyết li Hán Việt: uy tao xuyết li · Pinyin: bǔ zāo chuò lí Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 糟 (tao) + 啜 (xuyết) + 漓 (li)Pinyinbǔ zāo chuò líHán Việtuy tao xuyết liCấu tạo喂 + 糟 + 啜 + 漓 · uy + tao + xuyết + li nghĩa thành phần: uy + tao + xuyết + li