喂虎割肉

wèi hǔ gē ròu uy hổ cát nhục

Hán Việt: uy hổ cát nhục · Pinyin: wèi hǔ gē ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (hổ) + (cát) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《史记.张耳陈馀列传》"且余所以不俱死,欲为赵王﹑张君报秦;今必俱死,如以肉委饿虎﹐何益?"后因以"喂虎割肉"比喻无益的牺牲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《史记.张耳陈馀列传》"且余所以不俱死,欲为赵王﹑张君报秦;今必俱死,如以肉委饿虎﹐何益?"后因以"喂虎割肉"比喻无益的牺牲。