喃喃而语 nam nam nhi ngữ Hán Việt: nam nam nhi ngữ Tổng quan tiếng nói lầm bầm, nói lầm bầm, nhai trệu trạo Cấu tạo: 喃 (nam) + 喃 (nam) + 而 (nhi) + 語 (ngữ)Hán Việtnam nam nhi ngữTừ loạiđộngCấu tạo喃 + 喃 + 而 + 語 · nam + nam + nhi + ngữ nghĩa thành phần: nam + nam + nhi + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lẩm bẩmMainlandKaggle Zh-Vi mumble Từ liên quan Gần nghĩa喃喃自语 · 喃喃低语 · 喃喃低语的 · 喃喃地说出 · 喃喃报怨着 · 喃喃细语 · 喃喃不平 · 喃喃吶吶