喃喃细语

nán nán xì yǔnam nam tế ngữ

Hán Việt: nam nam tế ngữ · Pinyin: nán nán xì yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容小声说话。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不斷的小聲說話。《北史.卷七一.隋宗室諸王傳.文帝四王傳》:「『諸王皆得奴,獨不與我!』乃向西北奮頭,喃喃細語。」也作「呢喃細語」。

Cấu tạo: 喃 (nam) + 喃 (nam) + 細 (tế) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容小声说话。

Từ liên quan

Gần nghĩa

喃喃自语 · 喃喃低语 · 喃喃而语 · 喃喃低语的 · 喃喃地说出 · 喃喃报怨着 · 喃喃不平 · 喃喃吶吶