善爲我辭 shàn wéi wǒ cí · thiện vi ngã từ Hán Việt: thiện vi ngã từ · Pinyin: shàn wéi wǒ cí Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 爲 (vi) + 我 (ngã) + 辭 (từ)Pinyinshàn wéi wǒ cíHán Việtthiện vi ngã từCấu tạo善 + 爲 + 我 + 辭 · thiện + vi + ngã + từ nghĩa thành phần: thiện + vi + ngã + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好好地替我辞谢掉。后多用于请人代为说辞。