善爲說辭

shàn wéi shuō cí thiện vi thuyết từ

Hán Việt: thiện vi thuyết từ · Pinyin: shàn wéi shuō cí

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (vi) + (thuyết) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说辞:讲话。形容很会讲话。后指替人说好话。
  • Tân Hoa Tự Điển 说辞讲话。形容很会讲话◇指替人说好话。

Eng

  • Cihui 善為說辭 hànwéishuōcí f.e. put in a good word for sb.