善于…的人

Tổng quan

Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + … + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giỏi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi whale at

Eng

  • Cihui whale at

Từ liên quan

Gần nghĩa

善于创造的 · 善于嚣叫的 · 善于应酬地 · 善于款待地 · 善于言辞的 · 善于计算的 · 善于骗人的 · 善于交际