善于言辞的

thiện vu ngôn từ đích

Hán Việt: thiện vu ngôn từ đích

Tổng quan

nói nhẹ nhàng, nói dịu dàng

Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 言 (ngôn) + 辭 (từ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khéo ăn nói

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi soft-spoken

Từ liên quan

Gần nghĩa

善于创造的 · 善于嚣叫的 · 善于应酬地 · 善于款待地 · 善于计算的 · 善于骗人的 · 善于交际 · 善于…的人