善于款待地

thiện vu khoản đãi địa

Hán Việt: thiện vu khoản đãi địa

Tổng quan

hiếu khách, niềm nở

Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 款 (khoản) + 待 (đãi) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiếu khách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hospitably

Từ liên quan

Gần nghĩa

善于创造的 · 善于嚣叫的 · 善于应酬地 · 善于言辞的 · 善于计算的 · 善于骗人的 · 善于交际 · 善于…的人