善于交际

shàn yú jiāo jìthiện vu giao tế

Hán Việt: thiện vu giao tế · Pinyin: shàn yú jiāo jì

Tổng quan

tính dễ gần, tính dễ chan hoà, tính thích giao du, tính thích kết bạn

Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 交 (giao) + 際 (tế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ giao tiếp
  • Google Alex v6 hòa đồng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sociability

Đức

  • Handedict umgänglich

Từ liên quan

Gần nghĩa

交际范围 · 交际花 · 交际舞 · 善于创造的 · 善于嚣叫的 · 善于应酬地 · 善于款待地 · 善于言辞的