善於創造 shàn yú chuàng zào · thiện vu sang tạo Hán Việt: thiện vu sang tạo · Pinyin: shàn yú chuàng zào Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 創 (sang) + 造 (tạo)Pinyinshàn yú chuàng zàoHán Việtthiện vu sang tạoCấu tạo善 + 於 + 創 + 造 · thiện + vu + sang + tạo nghĩa thành phần: thiện + vu + sang + tạo