善於判斷 thiện vu phán đoạn Hán Việt: thiện vu phán đoạn Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 判 (phán) + 斷 (đoạn)Hán Việtthiện vu phán đoạnCấu tạo善 + 於 + 判 + 斷 · thiện + vu + phán + đoạn nghĩa thành phần: thiện + vu + phán + đoạn Nghĩa EngCihui be good judge of