善於安排 thiện vu an bài Hán Việt: thiện vu an bài Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 安 (an) + 排 (bài)Hán Việtthiện vu an bàiCấu tạo善 + 於 + 安 + 排 · thiện + vu + an + bài nghĩa thành phần: thiện + vu + an + bài Nghĩa EngCihui play one's cards right