善於應變 thiện vu ứng biến Hán Việt: thiện vu ứng biến Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 應 (ứng) + 變 (biến)Hán Việtthiện vu ứng biếnCấu tạo善 + 於 + 應 + 變 · thiện + vu + ứng + biến nghĩa thành phần: thiện + vu + ứng + biến Nghĩa EngCihui 善於應變 hànyúyìngbiàn f.e. good at meeting an emergency; resourceful