善於接納 shàn yú jiē nà · thiện vu tiếp nạp Hán Việt: thiện vu tiếp nạp · Pinyin: shàn yú jiē nà Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 接 (tiếp) + 納 (nạp)Pinyinshàn yú jiē nàHán Việtthiện vu tiếp nạpCấu tạo善 + 於 + 接 + 納 · thiện + vu + tiếp + nạp nghĩa thành phần: thiện + vu + tiếp + nạp Nghĩa EngCihui receptiveness