善於演說 thiện vu diễn thuyết Hán Việt: thiện vu diễn thuyết Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 演 (diễn) + 說 (thuyết)Hán Việtthiện vu diễn thuyếtCấu tạo善 + 於 + 演 + 說 · thiện + vu + diễn + thuyết nghĩa thành phần: thiện + vu + diễn + thuyết Nghĩa EngCihui be at home on the platform