善於爬山 thiện vu ba san Hán Việt: thiện vu ba san Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 爬 (ba) + 山 (san)Hán Việtthiện vu ba sanCấu tạo善 + 於 + 爬 + 山 · thiện + vu + ba + san nghĩa thành phần: thiện + vu + ba + san Nghĩa EngCihui climb like steeple Jack