善於辨認 thiện vu biện nhận Hán Việt: thiện vu biện nhận Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 辨 (biện) + 認 (nhận)Hán Việtthiện vu biện nhậnCấu tạo善 + 於 + 辨 + 認 · thiện + vu + biện + nhận nghĩa thành phần: thiện + vu + biện + nhận Nghĩa EngCihui have good eye for