善价而沽 shàn jià ér gū · thiện giới nhi cô Hán Việt: thiện giới nhi cô · Pinyin: shàn jià ér gū Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 价 (giới) + 而 (nhi) + 沽 (cô)Pinyinshàn jià ér gūHán Việtthiện giới nhi côCấu tạo善 + 价 + 而 + 沽 · thiện + giới + nhi + cô nghĩa thành phần: thiện + giới + nhi + cô