善佛爺兒

thiện phật gia nhi

Hán Việt: thiện phật gia nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (phật) + (gia) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 善佛爺兒 hànfóyer ►See shànfóye