善信尊者 thiện tín tôn giả Hán Việt: thiện tín tôn giả Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 信 (tín) + 尊 (tôn) + 者 (giả)Hán Việtthiện tín tôn giảCấu tạo善 + 信 + 尊 + 者 · thiện + tín + tôn + giả nghĩa thành phần: thiện + tín + tôn + giả