善价而沽

shàn jià ér gū thiện giới nhi cô

Hán Việt: thiện giới nhi cô · Pinyin: shàn jià ér gū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (giới) + (nhi) + (cô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「待價而沽」。見「待價而沽」條。