善變的人

thiện biến đích nhân

Hán Việt: thiện biến đích nhân

Tổng quan

(động vật học) tắc kè hoa, người hay thay đổi ý kiến, người không kiên định

Cấu tạo: (thiện) + (biến) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) tắc kè hoa, người hay thay đổi ý kiến, người không kiên định