善名称如来

thiện danh xưng như lai

Hán Việt: thiện danh xưng như lai

Tổng quan

thiện danh xưng như lai (佛名)善名稱吉祥王如來之略。七佛藥師之一。☸

Cấu tạo: (thiện) + (danh) + (xưng) + (như) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện danh xưng như lai (佛名)善名稱吉祥王如來之略。七佛藥師之一。☸