善後事宜

thiện hậu sự nghi

Hán Việt: thiện hậu sự nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (hậu) + (sự) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 善後事宜 hànhòushìyí f.e. 1. problems arising from accidents/etc. 2. reparations