善後救濟

thiện hậu cứu tể

Hán Việt: thiện hậu cứu tể

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (hậu) + (cứu) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 善後救濟 hànhòu jiùjì v. relief measures