善始令終

shàn shǐ lìng zhōng thiện thủy lệnh chung

Hán Việt: thiện thủy lệnh chung · Pinyin: shàn shǐ lìng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (thủy) + (lệnh) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做事情有好的开头,也有好的结尾。形容办事认真。同“善始善终”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"善始善终"。
  • Tân Hoa Tự Điển 做事情有好的开头,也有好的结尾。形容办事认真。同善始善终”。