善德女王 shàn dé nǚ wáng · thiện đức nữ vương Hán Việt: thiện đức nữ vương · Pinyin: shàn dé nǚ wáng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 德 (đức) + 女 (nữ) + 王 (vương)Pinyinshàn dé nǚ wángHán Việtthiện đức nữ vươngCấu tạo善 + 德 + 女 + 王 · thiện + đức + nữ + vương nghĩa thành phần: thiện + đức + nữ + vương