善恶业果位
thiện ác nghiệp quả vị
Hán Việt: thiện ác nghiệp quả vị
Tổng quan
thiện ác nghiệp quả vị (術語)賴耶三位之一。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thiện ác nghiệp quả vị (術語)賴耶三位之一。☸
Hán Việt: thiện ác nghiệp quả vị
thiện ác nghiệp quả vị (術語)賴耶三位之一。☸