善恶昭彰 shàn è zhāo zhāng·thiện ác chiêu chương Hán Việt: thiện ác chiêu chương · Pinyin: shàn è zhāo zhāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 昭彰:明显。好坏或是非分明。 Cấu tạo: 善 (thiện) + 惡 (ác) + 昭 (chiêu) + 彰 (chương)Pinyinshàn è zhāo zhāngHán Việtthiện ác chiêu chươngCấu tạo善 + 惡 + 昭 + 彰 · thiện + ác + chiêu + chương nghĩa thành phần: thiện + ác + chiêu + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昭彰:明显。好坏或是非分明。 Từ liên quan Gần nghĩa善惡不二 · 善恶二神论 · 善惡報應經 · 善惡所起經 · 善惡業果位 · 善惡無記三性 · 善恶不分 · 善恶分明