善惡分明

thiện ác phân minh

Hán Việt: thiện ác phân minh

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (ác) + (phân) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 善惡分明 hàn'è fēnmíng v.p. distinguish good from bad