善意收購 shàn yì shōu gòu · thiện ý thu cấu Hán Việt: thiện ý thu cấu · Pinyin: shàn yì shōu gòu Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 意 (ý) + 收 (thu) + 購 (cấu)Pinyinshàn yì shōu gòuHán Việtthiện ý thu cấuCấu tạo善 + 意 + 收 + 購 · thiện + ý + thu + cấu nghĩa thành phần: thiện + ý + thu + cấu