善敗由己 shàn bài yóu jǐ · thiện bại do kỉ Hán Việt: thiện bại do kỉ · Pinyin: shàn bài yóu jǐ Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 敗 (bại) + 由 (do) + 己 (kỉ)Pinyinshàn bài yóu jǐHán Việtthiện bại do kỉCấu tạo善 + 敗 + 由 + 己 · thiện + bại + do + kỉ nghĩa thành phần: thiện + bại + do + kỉ