善於言辭的 thiện vu ngôn từ đích Hán Việt: thiện vu ngôn từ đích Tổng quan nói nhẹ nhàng, nói dịu dàng Cấu tạo: 善 (thiện) + 於 (vu) + 言 (ngôn) + 辭 (từ) + 的 (đích)Hán Việtthiện vu ngôn từ đíchCấu tạo善 + 於 + 言 + 辭 + 的 · thiện + vu + ngôn + từ + đích nghĩa thành phần: thiện + vu + ngôn + từ + đích Nghĩa ViệtCihui nói nhẹ nhàng, nói dịu dàng