善施长者

thiện thi trường giả

Hán Việt: thiện thi trường giả

Tổng quan

thiện thí trưởng giả (人名)即須達長者也。見須達條。☸

Cấu tạo: (thiện) + (thi) + (trường) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện thí trưởng giả (人名)即須達長者也。見須達條。☸