善时分天
thiện thì phân thiên
Hán Việt: thiện thì phân thiên
Tổng quan
thiện thời phần thiên (界名)六欲天之第二須夜摩天,秦譯妙善天,唐譯善時分天。見可洪音義一。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thiện thời phần thiên (界名)六欲天之第二須夜摩天,秦譯妙善天,唐譯善時分天。見可洪音義一。☸
Hán Việt: thiện thì phân thiên
thiện thời phần thiên (界名)六欲天之第二須夜摩天,秦譯妙善天,唐譯善時分天。見可洪音義一。☸