善氣迎人

shàn qì yíng rén thiện khí nghênh nhân

Hán Việt: thiện khí nghênh nhân · Pinyin: shàn qì yíng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (khí) + (nghênh) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善气:和蔼可亲的态度。形容用和蔼可亲的态度对待人。
  • Tân Hoa Tự Điển 善气和蔼可亲的态度。形容用和蔼可亲的态度对待人。