善氣迎人
thiện khí nghênh nhân
Hán Việt: thiện khí nghênh nhân · Pinyin: shàn qì yíng rén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以和善之氣待人。形容人和藹可親。《管子.心術下》:「善氣迎人,親如弟兄。」
Hán Việt: thiện khí nghênh nhân · Pinyin: shàn qì yíng rén