善甲厲兵 shàn jiǎ lì bīng · thiện giáp lệ binh Hán Việt: thiện giáp lệ binh · Pinyin: shàn jiǎ lì bīng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 甲 (giáp) + 厲 (lệ) + 兵 (binh)Pinyinshàn jiǎ lì bīngHán Việtthiện giáp lệ binhCấu tạo善 + 甲 + 厲 + 兵 · thiện + giáp + lệ + binh nghĩa thành phần: thiện + giáp + lệ + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缮甲:修治铠甲。指做军事准备。