善甲厲兵

shàn jiǎ lì bīng thiện giáp lệ binh

Hán Việt: thiện giáp lệ binh · Pinyin: shàn jiǎ lì bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (giáp) + (lệ) + (binh)