善自爲謀

shàn zì wéi móu thiện tự vi mưu

Hán Việt: thiện tự vi mưu · Pinyin: shàn zì wéi móu

Tổng quan

giỏi làm lợi cho bản thân (thành ngữ)

Cấu tạo: (thiện) + (tự) + (vi) + (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giỏi làm lợi cho bản thân (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于替自己打算。也指替自己好好地想办法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于为自己谋画。

Eng

  • CC-CEDICT to be good at working for one's own profit (idiom)
  • Cihui 善自為謀 hànzìwéimóu f.e. be good at looking after one's own interests