善自處置 shàn zì chǔ zhì · thiện tự xử trí Hán Việt: thiện tự xử trí · Pinyin: shàn zì chǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 自 (tự) + 處 (xử) + 置 (trí)Pinyinshàn zì chǔ zhìHán Việtthiện tự xử tríCấu tạo善 + 自 + 處 + 置 · thiện + tự + xử + trí nghĩa thành phần: thiện + tự + xử + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 处置:自理。自己妥善地处理安排。